| TRÍCH SÁCH |
TỰA ĐỀ |
NHẠC |
TÁC GIẢ |
| Tv. 84, 8 |
Chúa Nhật 1A Mùa Vọng |
|
Thiên Lý |
| Lc. 3: 4, 6 |
Chúa Nhật 2A Mùa Vọng |
|
Thiên Lý |
| Is. 61, 1 |
Chúa Nhật 3A Mùa Vọng |
|
Thiên Lý |
| Mt. 1, 21 |
Chúa Nhật 4A Mùa Vọng |
|
Thiên Lý |
| Lc. 2: 10-11 |
Lễ Giáng Sinh (Nửa Đêm) |
|
Thiên Lý |
| Lc. 2, 14 |
Lễ Giáng Sinh (Rạng Đông) |
|
Thiên Lý |
| Alleluia |
Lễ Giánh Sinh (Ban Ngày) |
|
Thiên Lý |
| Cl. 3: 15a, 16a |
Lễ Thánh Gia Thất |
|
Thiên Lý |
| Mt. 2, 2 |
Lễ Hiển Linh |
|
Thiên Lý |
| Mc. 9, 7 |
Lễ Chúa Chịu Phép Rửa |
|
Thiên Lý |
| 1 Sm. 3, 9 |
Chúa Nhật 2A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Mt. 4, 23 |
Chúa Nhật 3A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Lc. 19, 38 |
Chúa Nhật 4A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 8, 12 |
Chúa Nhật 5A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| 1 Sm. 3, 9 |
Chúa Nhật 6A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| 1 Sm. 3, 9 |
Chúa Nhật 7A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 23 |
Chúa Nhật 8A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Lc. 19, 38 |
Chúa Nhật 9A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 23 |
Chúa Nhật 10A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Mt. 4, 4b |
Chúa Nhật 1A Mùa Chay |
|
Thiên Lý |
| Mt. 17, 5 |
Chúa Nhật 2A Mùa Chay |
|
Thiên Lý |
| Ga. 4: 42 & 15 |
Chúa Nhật 3A Mùa Chay |
|
Thiên Lý |
| Ga. 8, 12 |
Chúa Nhật 4A Mùa Chay |
|
Thiên Lý |
| Ga. 11: 25a & 26 |
Chúa Nhật 5A Mùa Chay |
|
Thiên Lý |
| Pl. 2: 8-9 |
Chúa Nhật Lễ Lá |
|
Thiên Lý |
| Ga. 13, 34 |
Thứ Năm Tuần Thánh |
|
Thiên Lý |
| Pl. 2: 8-9 |
Thứ Sáu Tuần Thánh |
|
Thiên Lý |
| 1 Cr. 5, 7b-8a |
Chúa Nhật Phục Sinh (4 bè) |
|
Thiên Lý |
| 1 Cr. 5, 7b-8a |
Chúa Nhật Phục Sinh (2 bè) |
|
Thiên Lý |
| Ga. 20, 29 |
Chúa Nhật 2A Phục Sinh |
|
Thiên Lý |
| Lc. 21, 36 |
Chúa Nhật 3A Phục Sinh |
|
Thiên Lý |
| Ga. 10, 14 |
Chúa Nhật 4A Phục Sinh |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 5 |
Chúa Nhật 5A Phục Sinh |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 23 |
Chúa Nhật 6A Phục Sinh |
|
Thiên Lý |
| Mt. 28: 19, 20 |
Lễ Thăng Thiên (4 bè) |
|
Thiên Lý |
| Mt. 28: 19, 20 |
Lễ Thăng Thiên (2 bè) |
|
Thiên Lý |
| Alleluia |
Lễ Hiện Xuống (4 bè) |
|
Thiên Lý |
| Alleluia |
Lễ Hiện Xuống (2 bè) |
|
Thiên Lý |
| Kh. 1, 8 |
Lễ Chúa Ba Ngôi |
|
Thiên Lý |
| Ga. 6: 51-52 |
Lễ Mình Máu Thánh Chúa |
|
Thiên Lý |
| Ga. 6: 64b & 69b |
Chúa Nhật 11A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 17: 17ab |
Chúa Nhật 12A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 5 |
Chúa Nhật 13A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 10, 27 |
Chúa Nhật 14A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 17, 17ab |
Chúa Nhật 15A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 6: 64b & 69b |
Chúa Nhật 16A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| 1 Pr. 1, 25 |
Chúa Nhật 17A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ep. 1: 17-18 |
Chúa Nhật 18A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 1: 14 & 12b |
Chúa Nhật 19A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 23 |
Chúa Nhật 20A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 5 |
Chúa Nhật 21A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 6: 64b & 69b |
Chúa Nhật 22A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 15, 15b |
Chúa Nhật 23A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 6: 64b & 69b |
Chúa Nhật 24A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Lc. 19, 38 |
Chúa Nhật 25A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 23 |
Chúa Nhật 26A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 5 |
Chúa Nhật 27A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Cv. 16, 14b |
Chúa Nhật 28A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 10, 27 |
Chúa Nhật 29A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ga. 14, 23 |
Chúa Nhật 30A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Ep. 1: 17-18 |
Chúa Nhật 31A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| 1 Sm. 3, 9 |
Chúa Nhật 32A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Lc. 21, 36 |
Chúa Nhật 33A Thường Niên |
|
Thiên Lý |
| Mc. 11, 10 |
Lễ Chúa Kitô Vua (4 bè) |
|
Thiên Lý |
| Mc. 11, 10 |
Lễ Chúa Kitô Vua (2 bè) |
|
Thiên Lý |